|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ;
- Xây dựng sân chơi;
- Chia tách đất và cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...);
Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng;
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Mạ, đánh bóng kim loại...
- Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt;
- Phun cát, trộn, làm sạch kim loại;
- Nhuộm màu, chạm, in kim loại;
- Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài...;
- Mài, đánh bóng kim loại;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối,
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Khuôn sản phẩm sơ chế từ nhôm, magiê, titan, kẽm...; (Trừ vàng miếng)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại màu (Trừ vàng miếng)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Chiết xuất trực tiếp từ quặng sắt, sản xuất thép xi dạng nung chảy hoặc dạng cứng; chuyển xi thép thành thép; sản xuất hợp kim của sắt (hợp kim ferro), sản xuất thép, sản xuất tấm (ví dụ đĩa, tấm, bảng, dây) và sản xuất thép dạng thỏi, ống.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: - Đúc sản phẩm sắt bán thành phẩm; Đúc khuôn sắt;
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim;
- Bán lẻ sơn, véc ni và sơn bóng;
- Bán lẻ vật liệu xây dựng khác, như: gạch, ngói, gạch ốp lát, gỗ, ván sàn, vật liệu cách nhiệt...;
-Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác. (Trừ hoạt động sử dụng chất nổ,
bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Làm sạch mặt bằng xây dựng;
- Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá (Trừ hoạt động
sử dụng chất nổ, bom, mìn)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Cung cấp thiết bị nâng và xử lý có người điều khiển, ví dụ: cần trục, cần cẩu... để vận chuyển hàng
hóa;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng), (Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng mà doanh nghiệp kinh doanh
|