|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất ván bóc, bóc gỗ các loại).
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm cho thuê kho bãi).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng), Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác, Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác).
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bán buôn ván bóc các loại, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ ván bóc các loại, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(không bao gồm đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(không bao gồm đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(không bao gồm đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Xây dựng hạ tầng khu, cụm công nghiệp)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
{Xuất nhập khẩu các mặt hàng do công ty kinh doanh}
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|