|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ nổ mìn, dò mìn)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ nổ mìn, dò mìn)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Ép cọc, khoan, đóng cọc, công việc nền móng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ mây, tre, nứa, cói, thổ cẩm, sơn mài và vật liệu tổng hợp... Sản xuất mô hình, tượng trang trí, đồ lưu niệm, quà tặng, quà lưu niệm văn hóa – du lịch, đồ thủ công mỹ nghệ. Sản xuất sản phẩm trang trí thủ công,...
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thủ công mỹ nghệ; đồ trang trí nội thất, tượng trang trí, quà lưu niệm,...
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thủ công mỹ nghệ; đồ lưu niệm, trang trí, tượng trang trí; Bán lẻ bao bì các loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa, bao bì kim loại, bao tải dứa, bao tải các loại,…
|