|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, vận hành, quản lý nhà ở và đất ở. Cho thuê, điều hành, vận hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan. Bán buôn khí metan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Trừ hoạt động truyền tải, điều độ điện theo quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP ngày 10/08/2017 của Chính phủ)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Cho thuê điện cho người sử dụng. Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác (Trừ hoạt động truyền tải, điều độ điện theo quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP ngày 10/08/2017 của Chính phủ)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Cho thuê trại heo
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu (Không bao gồm hoá chất cấm theo quy định của Luật đầu tư) và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ buôn buôn bán hóa chất tại trụ sở, không tồn trữ hoá chất)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(Trừ hoạt động truyền tải, điều độ điện theo quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP ngày 10/08/2017 của Chính phủ)
|