|
4783
|
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: bán lẻ xe máy điện
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ xe đạp, xe đạp điện. Bán lẻ phụ tùng xe đạp, phụ tùng xe đạp điện
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, xe đạp điện
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: trừ hoạt động đấu giá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện. Bán buôn phụ tùng xe đạp, phụ tùng xe đạp điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: trừ những loại mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: trừ những loại mặt hàng Nhà nước cấm
|