|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin theo quy định tại Khoản 2 Điều 52 Luật Công nghệ thông tin 2006 (Không bao gồm thiết kế hạ tầng mạng)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in ấn áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo, các ấn phẩm quảng cáo khác, tài liệu, nhật ký, lịch đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ, bản in máy copy, in máy vi tính
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết:
- Xếp chữ, sắp chữ, sắp chữ in, nhập dữ liệu trước khi in bao gồm quét và nhận biết chữ cái quang học, tô màu điện tử;
- Thiết kế các sản phẩm in như bản phác thảo, maket, bản nháp
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Loại trừ hoạt động báo chí, hoạt động phát hành chương trình truyền hình.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Loại trừ hoạt động báo chí, hoạt động phát hành chương trình truyền hình
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Loại trừ hoạt động xuất bản sách nhạc
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Loại trừ hoạt động báo chí
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Loại trừ hoạt động báo chí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Loại trừ những quảng cáo mà nhà nước cấm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn:rượu mạnh, rượu vang, bia
|