|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản. Dịch vụ định giá bất động sản. Dịch vụ quảng cáo bất động sản. Dịch vụ quản lý bất động sản.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn sắt, thép, quặng kim loại)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính-kế toán).
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch. Dịch thuật, Tư vấn môi trường, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. Tư vấn chuyển giao công nghệ.
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư. Quản lý dự án. Tư vấn đấu thầu. Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát lắp đặt thiết bị công trình khí. Thẩm tra dự toán công trình, tổng dự toán công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Lập dự toán và tổng dự toán công trình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng-công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng công nghiệp. Tư vấn quản lý chi phí công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình đường giao thông cấp IV. Thiết kế xây dựng hệ thống cấp - thoát nước và xử lý rác thải. Hoạt động đo đạc và bản đồ, hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(cho thuê xe ô tô)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: -Tư vấn lập hồ sơ cấp giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài; - Tư vấn lập hồ sơ quan trắc môi trường lao động;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ cho xử lý ô nhiểm môi trường; bán buôn chế phẩm sinh học dùng trong xử lý môi trường. Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp). Mua bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hang hoá bằng oto chuyên dụng, vận tải hàng hoá bằng phương tiện đường bộ khác.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp, suất ăn nhanh, dịch vụ ăn uống.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|