|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Sản xuất cột bê tông, ống cống bê tông, cọc món bê tông, bê tông thương phẩm, cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4290
|
Xây lắp đường dây và trạm biến áp điện đến 110KV, cột thu phát sóng, phát thanh, truyền hình, thông tin viba
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
thiết bị điện, bảng điện, cầu giao, cầu chì, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
dịch vụ kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cột điện bê tông, cấu kiện bê tông đúc sẵn, ống cống bê tông, cọc móng bê tông, bê tông thương phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Sắt thép
|