|
1811
|
In ấn
(In ấn báo chí, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác, sách và sách quảng cáo, bản thảo âm nhạc, bản đồ, tập bản đồ, áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác, tem bưu điện, tem thuế, tài liệu, séc và các chứng khoán bằng giấy khác, nhật ký, lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác, đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ, in ốp-sét, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi; In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm; Các ấn phẩm in ấn được cấp bản quyền. Nhóm này cũng gồm: In nhãn hiệu hoặc thẻ (in thạch bản, in bản kẽm, in nổi và in khác).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn nhôm, inox, thang nhôm, khung màn)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ biển quảng cáo)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn văn phòng phẩm)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
(Phô tô)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trang trí nội thất, ngoại thất)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Gia công nhôm kính, inox, cửa cuốn, sắt hộp, sắt mạ kẽm, các loại biển quảng cáo)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn gỗ dán, Fooc mica, mếch, Mica, Decan)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Vận tải hành khách bằng taxi)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Đóng sách thành quyển, tạp chí, sách quảng cáo, catalo,... bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén, in tem vàng lên sách; Xếp chữ, sắp chữ, sắp chữ in, nhập dữ liệu trước khi in bao gồm quét và nhận biết chữ cái quang học, tô màu điện tử; Dịch vụ làm đĩa bao gồm sắp hình ảnh và sắp đĩa (để in ốp-sét và in sắp chữ); Khắc chạm, khắc axit trên trục lăn cho khắc kẽm; Xử lý đĩa trực tiếp sang đĩa (cũng bao gồm đĩa nhựa); Chuẩn bị đĩa và nhuộm nhằm làm giảm công việc in ấn và dán tem; In thử; Các sản phẩm nghệ thuật bao gồm in thạch bản và mộc bản (phiến gỗ để làm các bản khắc); Sản xuất các sản phẩm sao chụp; Thiết kế các sản phẩm in như bản phác thảo, maket, bản nháp; Các hoạt động đồ họa khác như khắc rập khuôn, rập khuôn tem, in nổi, in dùi lỗ, chạm nổi, quét dầu và dát mỏng, kiểm tra thứ tự và sắp xếp)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất biển quảng cáo và hàng nhôm kính, inox)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn biển quảng cáo, tấm lợp kim nhôm)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Sao chép băng, đĩa hát, đĩa compact và băng máy từ các bản gốc; Sao chép băng, đĩa từ, băng video phim và các ấn phẩm video từ các bản gốc; Sao chép các phần mềm và dữ liệu sang đĩa, băng từ các bản gốc)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Cho thuê biển quảng cáo)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|