|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(xăng, dầu, gas và các sản phẩm liên quan)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(sản xuất sản phẩm từ gỗ)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Gỗ cây và gỗ chế biến, đá xây dựng và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Gỗ cây và gỗ chế biến, đá xây dựng và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(xăng, dầu, gas và các sản phẩm liên quan)
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
(dịch vụ cầm đồ)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Karaoke)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ đấu giá)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|