|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4210
|
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; vật tư, máy móc, thiết bị công nghiệp, máy phát điện, động cơ điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trông giữ các loại xe và hàng hóa)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Tư vấn đầu tư xây dựng, tư vấn quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn sắt thép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(xi măng, sắt thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn than)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(dịch vụ cẩu kéo, cứu hộ xe ô tô và các phương tiện vận tải khác)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
(Thủy lợi, cấp thiats nước, chống mối công trình xây dựng; Xây lắp đường dây và trạm điện đến 35KV; Thi công phòng chống mối mọt)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Giám sát công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp đến cấp II; Giám sát công trình xây dựng giao thông; THiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, kho, công trình kỹ thuật phụ trợ; Lập dự án đầu tư xây dựng; Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp và mua sắm thiết bị)
|