|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Đo kiểm tra hệ thống thu lôi tiếp địa, đo liều kiểm soát an toàn bức xạ hạt nhân)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt, thép, vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(chế phẩm EM, bocanxi xử lý ô nhiễm môi trường)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy lọc nước tinh khiết, máy đun nóng, làm lạnh nước uống, hệ thống lọc nước giếng khoan, điều hòa nhiệt độ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn lập hồ sơ đánh giá tác động môi trường, lập hồ sơ xin cấp phép an toàn bức xạ hạt nhân, lập hồ sơ thiết kế hệ thống thu lôi tiếp địa)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(chuyển giao ứng dụng các sản phẩm khoa học công nghệ vào thực tiến)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|