|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị vệ sinh, tấm lợp, sơn, véc ni, bột bả tường và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4290
|
(công trình thủy lợi, đường dây và trạm điện đến 35 KV)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(nghiền đá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ phân bón)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị vệ sinh, tấm lợp, sơn, véc ni, bột bả tường và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
(công trình đường bộ)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(sản xuất gạch)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(sản xuất bê tông, cột điện, ống cống)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn phân bón)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|