|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Vòng bi, dụng cụ cầm tay)
|
|
4210
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Sắt, thép)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4220
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Máy khai khoáng, xây dựng, máy phát điện, vòng bi, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
(Cân đĩa, cân treo)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Thiết kế phụ tùng phụ tùng xe máy, ô tô, con lăn, băng tải)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4290
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Sơn, vescni, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, thạch cao, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Máy nông nghiệp, máy kéo, ô tô)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|