|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn dụng cụ cắt gọt gỗ, dụng cụ cắt got cơ khí, bánh răng, vòng bi, hộp số);
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành cơ khí);
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(dầu, mỡ nhờn và các sản phẩm liên quan);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép);
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|