|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: - Chế biến, tuyển quặng kim loại màu.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác đồng, nhôm, kẽm, mangan, chì, crom, vonfram,…..
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn gạch chịu lửa, bể, bồn, téc, hàng nhôm kính, trần nhựa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ sắt, thép, gạch chịu lửa, bể, bồn, téc, hàng nhôm kính, trần nhựa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, các phụ gia phục vụ luyện gang, luyện thép, nồi hơi áp lực )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, thiết bị nâng hạ, thiết bị văn phòng, vật tư thiết bị điện, máy thi công công trình)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, thiết bị nâng hạ)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, luyện fero, ăng ti môn các loại.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Sản xuất các cấu kiện kim loại, chế tạo thùng, bể chứa và nồi hơi)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Tư vấn thiết kế thiết bị nâng hạ và bốc xếp)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà thép)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Sửa chưã thiết bị nâng hạ, bốc xếp, máy công nghiệp, máy thi công công trình)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thủy lợi; tư vấn giám sát các công trình xây dựng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Bán buôn ô tô)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình điện)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|