|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(chuyển giao công nghệ đối với các loại máy móc phục vụ khai thác và chế biến quặng);
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(hoạt động của đại lý bán vé máy bay);
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Vận tải hành khách bằng taxi; xe điện bốn bánh)
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
(sản xuất thang máy hoạt động liên tục và băng tải sử dụng dưới đất; Máy khoan, cắt, thụt, đào; Máy xử lý khoáng bằng việc chiếu, phân loại, rửa, nghiền, máy tuyển, máy lọc bụi, máy sấy quặng);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Sắt, thép, mangan, ti tan molybden,crom, đồng, chì, kẽm, bạc, thiếc, bismut, vonfram, antimon, niken, barit, photphorit, serpentin, grafit, fluarit, bentonit, diatomit, tacl, felspat, magnetzit);
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(áp tải hàng hóa);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các vật liệu khác dùng trong mạch điện);
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước);
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(sản xuất chất đốt từ phoi bào, mùn cưa);
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất quần áo chống cháy, và bảo vệ an toàn, dây bảo hiểm; Sản xuất găng tay);
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất chất phụ gia cho xi măng, , phụ gia cho sản xuất bê tông, phụ gia cho chế biến quặng, luyện kim, trừ các loại nhà nước cấm);
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(cầu trục, băng tải, máy tời);
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(máy móc phục vụ cho việc khai thác và chế biến quặng);
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Gia công cơ khí)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8510
|
|