|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Rượu, bia, nước giải khát)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ,các cơ sở lưu trú tương tự);
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(sản xuất nước đá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Nhượng quyền thương mại; Dịch vụ trông giữ xe ô tô, xe máy)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Kinh doanh bất động sản, cho thuê kho bãi)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Đường, sữa, sản phẩm từ sữa, bánh kẹo, sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(bảo quản gỗ);
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ);
|