|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Máy móc, thiết bị điện, thiết bị điệntử, đo lường, điều khiển, cơ khí dân dụng và công nghiệp)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
( Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Bán buôn hóa chất trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
( Công trình công nghiệp)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh)
|