|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(chế biến chè)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy văn phòng, công nghiệp, khai khoáng và xây dựng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, thóc, ngô, hạt ngũ cốc)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(chè, rau, quả, đường, sữa, các sản phẩm sữa, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(phân bón,túi, hộp đựng chè, gói chống ẩm, dụng cụ dùng để chế biến chè và các loại hộp, bao bì đựng đồ khác)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(chè, rau, quả, đường, sữa, các sản phẩm sữa, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(giường, tủ, bàn, ghế, hàng mây tre đan, hàng gốm, sứ, thủy tinh, các sản phẩm sản xuất từ gỗ)
|