|
7911
|
Đại lý lữ hành
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế tựa, dù che vv..;
- Vận tải giải trí, đi du thuyền, đi dù trên biển, mô tô nước, sàn nhảy, hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên;
- Các hoạt động vui chơi giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề; trừ kinh doanh game bắn cá), karaoke, câu cá, đi xe đạp, leo núi, hồ bơi, đu dây, bi - a, trò chơi trẻ em, đi xe ngựa, tắm khoáng nóng.
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Đại lý bán vé tàu, xe máy, vé máy bay
|