|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2023.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản theo quy định tại Điều 62 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2023.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn, quản lý bất động sản theo quy định tại Điều 66 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2023.
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|