|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn vật tư điện, nước trong xây dựng; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Mua bán ống nhựa các loại và các sản phẩm ngành nhựa trong xây dựng công trình.)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Mua bán tấm lợp mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và các loại hợp kim khác, xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm, ống thép đen, ống thép mạ kẽm, lưới thép mạ, dây thép các loại, thép các loại. Bán buôn các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng tiêu dùng như: thanh nhôm, khung nhôm, tấm ốp vách, ốp trần, ốp tường bằng nhôm.)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|