|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị chăn nuôi, hệ thống chuồng trại tự động, máy móc phục vụ nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học, hóa chất, vật tư dùng trong thú y
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn chăn nuôi, thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các loại chuồng heo, cửa sắt, các công trình kết cấu về sắt, nhôm, inox
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lưới B40, dây thép gai, lưới thép hàn, đinh thép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Tiện, phay, hàn, xi mạ, sơn tĩnh điện các sản phẩm cơ khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất tấm bê tông, cọc rào, các cấu kiện bê tông đúc sẵn phục vụ trang trại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống máy móc, thiết bị chăn nuôi, quạt thông gió công nghiệp
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tiêm phòng, khám chữa bệnh, xét nghiệm động vật; tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y và chăn nuôi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, xe tải.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, lưới thép, xi măng, vật liệu xây dựng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, vaccine, chế phẩm sinh học, hóa chất sát khuẩn, vật tư và thiết bị dụng cụ dùng trong thú y và thủy sản
|