|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn cho vật nuôi (thức ăn chăn nuôi, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn gia súc, gia cầm sống, con giống, dụng cụ chăn nuôi; Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vắc xin dùng trong thú y; Chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y; Hóa chất diệt côn trùng, diệt chuột, diệt khuẩn (dùng trong thú y, y tế, hoặc các mục đích khác).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, vắc xin thú y
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tiêm phòng, chữa bệnh, phẫu thuật động vật; Tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y. Khám bênh, chẩn đoán bệnh, xét nghiệm bệnh động vật.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cho chuồng trại
|