|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến tổ chim yến, sản xuất thực phẩm chế biến từ tổ yến, yến sào.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến (Không hoạt động tại cơ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành nuôi chim yến.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, đồ uống.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tổ yến và sản phẩm yến sào tại các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản, lâm sản bao gồm sâm khô, tươi các loại.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo, bột mỳ và hạt ngũ cốc.
|