|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: thiết bị vệ sinh
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: thi công xây lắp, duy tu, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị và các công trình viễn thông, dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Trừ bán dược phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn các mặt hàng kim khí, thiết bị và vật tư điện - điện tử, thiết bị chống trộm, quần áo bảo hộ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp thiết bị chống cháy nổ, camera quan sát( trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng, đường sắt, viễn thông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng xây dựng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|