|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Lập trình phần mềm; thiết kế website; xây dựng cổng thông tin điện tử; phát triển phần mềm quản lý; gia công phần mềm; phát triển ứng dụng công nghệ thông tin.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera giám sát; hệ thống mạng LAN, WAN; hệ thống công nghệ thông tin; hệ thống điện nhẹ; hệ thống an ninh, giám sát.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công trình; hệ thống điện dân dụng; hệ thống điện công nghiệp.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; hệ thống điều hòa không khí; hệ thống thông gió.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp; thiết bị điện tử; thiết bị công nghệ.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử, thiết bị quang học.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị kỹ thuật khác.
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Sản xuất, phát hành phần mềm; cung cấp phần mềm ứng dụng; phần mềm quản lý.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Tư vấn giải pháp công nghệ thông tin; tư vấn chuyển đổi số; thiết kế hệ thống CNTT; quản trị hệ thống mạng; triển khai chính quyền điện tử.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Bảo trì hệ thống CNTT; vận hành hệ thống phần mềm; cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin; triển khai giải pháp số cho cơ quan, tổ chức.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị công nghệ thông tin; thiết bị mạng; thiết bị camera; thiết bị điện tử.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy tính, thiết bị CNTT, phần mềm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử; thiết bị viễn thông; thiết bị mạng; camera giám sát; thiết bị truyền dẫn dữ liệu.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện tử; thiết bị nghe nhìn; thiết bị camera; thiết bị công nghệ thông tin.
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy tính; thiết bị công nghệ thông tin; hệ thống mạng.
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Dịch vụ hành chính văn phòng; hỗ trợ vận hành cơ quan, tổ chức; xử lý dữ liệu, nhập liệu; hỗ trợ dịch vụ công trực tuyến; dịch vụ số hóa hồ sơ.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In tài liệu, hồ sơ, biểu mẫu, ấn phẩm phục vụ cơ quan, tổ chức (không bao gồm in trên kim loại, vải, sợi).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công in ấn; photocopy; scan tài liệu; hoàn thiện sản phẩm in; dịch vụ xử lý tài liệu phục vụ cơ quan, tổ chức.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo trực tuyến; quảng bá website; truyền thông số; marketing dịch vụ công nghệ thông tin.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế hệ thống công nghệ thông tin; tư vấn hạ tầng kỹ thuật; tư vấn giải pháp chuyển đổi số.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu, phát triển giải pháp công nghệ thông tin; giải pháp chuyển đổi số; phần mềm và hệ thống thông minh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế giao diện website; thiết kế UI/UX; thiết kế đồ họa phục vụ công nghệ thông tin.
|