|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Lắp đặt nhôm kính nội, ngoại thất. Sản xuất đồ gỗ nội thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhôm, kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo, cửa nhựa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhôm, kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, inox, cửa kéo (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quán cà phê, giải khát, dịch vụ phục vụ đồ uống khác (trừ quán bar, vũ trường);
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn săt, thép, inox các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa các loại
|