|
8130
|
Dịch vụ cảnh quan
Chi tiết: Thi công, trồng và chăm sóc cây cảnh, tạo cảnh quan sân vườn, bảo dưỡng cảnh quan.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá trang trí, hệ thống thiết bị tưới sân vườn, vật liệu làm tiểu cảnh.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc cảnh quan, tư vấn thiết kế sân vườn, tiểu cảnh.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Ươm, nhân giống và sản xuất các loại cây cảnh, cây công trình.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, cắt tỉa cây trồng, cây cảnh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây cảnh, hoa giống, củ giống và hạt giống.
|