|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn: nhôm, sắt. inox.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn: nhôm, sắt. inox.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo mỹ thuật.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê các thiết bị thể thao, vui chơi giải trí, thiết bị quảng cáo.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ Internet
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải khách bằng đường bộ, vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|