|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất nhà di động, nhà lắp ghép.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nghành dệt.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xuất khẩu, nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu sử dụng trong ghành công nghiệp, phụ liệu cho nghành may mặc và giày dép, Container, nhà ở bằng Container, vật liệu xây dựng bằng nhựa, kim loại.
Bán buôn các chất phụ gia; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, mũ nón.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vật liệu xây dựng, bán lẻ đồ ngũ kim, kính xây dựng, khung thép, tấm cách nhiệt, vật liệu lắp ghép nhà di động, vách ngăn di động, panel cách nhiệt, vách ngăn phòng, nhôm hợp kim, vật liệu, bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu đồ ngũ kim, Kính xây dựng, khung thép, tấm cách nhiệt, vật liệu lắp ghép nhà di động, vách ngăn di động, panel cách nhiệt, vách ngăn phòng, nhôm hợp kim, vật liệu, bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|