|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, tiền chế, công trình C3 trở xuống, nhà tiền chế, lắp dựng nhà thép. Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu mua, tái chế phế liệu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Gara ô tô, sữa chữa ô tô, xe cơ giới, bảo trì, bảo dưỡng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo lái xe, vận hành xe cơ giới chuyên dùng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|