|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu, dịch vụ khai báo hải quan, hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán tất cả loại hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Buôn bán tất cả loại hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán tất cả loại hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Buôn bán tất cả loại hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Buôn bán tất cả loại hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Khai thuê thủ tục hải quan, dịch vụ giao nhận, hoạt động tất cả dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Hoạt động tất cả dịch vụ lưu trú ngắn ngày (trừ loại Nhà nước cấm)
|