|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt các hệ thống điện - nước - điện lạnh gia dụng và công nghiệp.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị sản xuất lốp xe;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị sản xuất lốp xe;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công vật liệu cơ khí dùng cho máy móc thiết bị sản xuất lốp xe;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt, đồ ngũ kim;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông dùng cho máy móc thiết bị sản xuất lốp xe;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Buôn bán dầu nhớt các loại dùng cho máy móc, thiết bị.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng đường ống.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện gia dụng và công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt các thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí gia dụng và công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt, sơn các kết cấu công trình
|