|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải công nghiệp; rác thải sinh hoạt
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác công nghiệp, rác thải sinh hoạt
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: bằm cắt chất thải rắn công nghiệp thông thường (gồm vải vụn, ba via, đế giày, mút xốp, da vụn, nhựa giấy, rìa giấy, các phế phẩm ngành may mặc, giày da...) làm nhiên liệu đốt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu đốt (như viên nén, rác tái chế làm nhiên liệu); phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|