|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà ở, công trình dân dụng, nhà phố, biệt thự, căn hộ.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp tại kho, cảng, bến bãi, trung tâm logistics (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Hoạt động tư vấn logistics; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy tính, laptop, thiết bị ngoại vi, phần mềm, thiết bị CNTT; Bán lẻ thiết bị âm thanh, hình ảnh, camera, màn hình, thiết bị trình chiếu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng xe tải, container, xe chuyên dụng; đáp ứng điều kiện kinh doanh vận tải nếu có.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường biển phục vụ xuất nhập khẩu, logistics quốc tế.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường sông, kênh, thủy nội địa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho hàng, kho lạnh, kho nông sản, kho thành phẩm, lưu giữ hàng hóa, quản lý tồn kho.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa tiêu dùng, vật tư, phụ kiện, sản phẩm mới khác; loại trừ hàng cấm.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu, xăng dầu, khí, sản phẩm liên quan (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, kim loại màu, vật tư kim khí, quặng theo quy định (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, cát, đá, sắt thép, gạch, kính, sơn, thiết bị điện nước, vật liệu hoàn thiện.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, nguyên liệu, hàng hóa chuyên ngành khác không thuộc nhóm riêng; loại trừ hàng cấm.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn nhiều nhóm hàng hóa tổng hợp; không bao gồm hàng hóa cấm và hàng có điều kiện khi chưa đủ điều kiện.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa tổng hợp, cửa hàng tiện ích, tạp hóa, siêu thị mini.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ tổng hợp trong trung tâm thương mại, siêu thị, cửa hàng tổng hợp.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo, ngũ cốc, bột, lương thực.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt, cá, thủy sản, rau củ, trái cây, thực phẩm đóng gói; bảo đảm điều kiện an toàn thực phẩm.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước giải khát, đồ uống; rượu/bia thực hiện theo điều kiện chuyên ngành.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới thương mại, xúc tiến giao dịch hàng hóa theo hợp đồng; không bao gồm đấu giá tài sản nếu chưa đủ điều kiện.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, lâm sản, nguyên liệu đầu vào nông nghiệp, cây giống, con giống theo quy định.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo, ngũ cốc, bột và sản phẩm tương ứng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thủy hải sản, thịt, rau củ, trái cây, hàng thực phẩm đóng gói; thực hiện điều kiện an toàn thực phẩm nếu có.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Chỉ kinh doanh khi đáp ứng điều kiện, giấy phép chuyên ngành về thuốc lá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, quần áo, đồng phục, giày dép, phụ kiện thời trang.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, đồ gia dụng, văn phòng phẩm, thiết bị trường học, đồ chơi, sản phẩm tiêu dùng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính, server, phần mềm, thiết bị công nghệ, thiết bị quản trị dữ liệu.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử, camera, cảm biến, IoT, thiết bị viễn thông, linh kiện điện tử.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy cày, máy gặt, máy sấy, hệ thống tưới, thiết bị cơ giới phục vụ sản xuất nông nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng, thiết bị sản xuất, robot, máy tự động hóa.
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết: Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển; Hoạt động của các nền tảng trung gian dịch vụ vận tải hàng hóa; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ giao hàng, chuyển phát, giao nhận thương mại điện tử.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói, phân loại, dán nhãn, chuẩn bị hàng hóa trước khi vận chuyển/xuất khẩu.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công nhà xưởng, trường học, văn phòng, kho, showroom, công trình thương mại.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Thi công, sửa chữa, bảo trì công trình đường sắt theo điều kiện chuyên ngành.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công đường bộ, cầu, cống, hạ tầng giao thông.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công công trình điện, đường dây, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017-NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Thi công hạ tầng viễn thông, cáp, trạm, mạng truyền dẫn, công trình thông tin.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công công trình công ích, hạ tầng kỹ thuật khác.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, khu nông nghiệp công nghệ cao, dự án dân dụng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình, tháo dỡ nhà xưởng, công trình cũ theo quy định an toàn.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, đào đắp, làm nền móng, xử lý mặt bằng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp, điện nhẹ, camera, IoT, năng lượng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt điện nước, PCCC, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cửa tự động, hệ thống thông minh, thiết bị công trình.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn, trát, ốp lát, trang trí nội thất, hoàn thiện công trình.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công nền móng, kết cấu, giàn giáo, chống thấm, các hạng mục chuyên dụng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, giám sát, tư vấn kỹ thuật, lập dự án, quản lý dự án xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại bất động sản, nhà xưởng, văn phòng, kho bãi
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ tư vấn mang tính pháp lý) (trừ đấu giá tài sản)
|
|
6421
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
Chi tiết: Công ty holding, nắm giữ vốn góp/cổ phần, quản lý khoản đầu tư trong hệ sinh thái.
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Cấp tín dụng, cho vay, cầm đồ, bao thanh toán và hình thức tín dụng khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Dịch vụ tài chính khác theo quy định; không bao gồm bảo hiểm, bảo hiểm xã hội, quỹ hưu trí và hoạt động ngân hàng khi chưa được phép.
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa/chứng khoán; hoạt động chứng khoán, phái sinh, hàng hóa cần giấy phép chuyên ngành.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn tài chính, hỗ trợ thanh toán, hỗ trợ giao dịch, fintech, dịch vụ phụ trợ tài chính; không trực tiếp nhận tiền gửi/cấp tín dụng khi chưa được phép.
|
|
6629
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ bảo hiểm, đại lý/tư vấn bảo hiểm theo điều kiện chuyên ngành.
|
|
6630
|
Hoạt động quản lý quỹ
Chi tiết: Quản lý quỹ đầu tư, quản lý danh mục đầu tư; ngành có điều kiện, cần giấy phép/chấp thuận phù hợp.
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: Sản xuất, canh tác lúa, giống lúa, lúa hàng hóa.
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: Trồng ngô, kê, cao lương và cây lương thực có hạt khác.
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Chi tiết: Trồng khoai, sắn, cây lấy củ phục vụ chế biến.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu, hoa, cây cảnh, sản phẩm nông nghiệp ngắn ngày.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị, dược liệu ngắn ngày, cây hàng năm khác.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây ăn quả nhiệt đới, cây ăn trái, vườn cây thương phẩm.
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
Chi tiết: Trồng dừa, cọ dầu, cây lấy dầu.
|
|
0123
|
Trồng cây điều
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây điều.
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
Chi tiết: Trồng và chăm sóc hồ tiêu.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
Chi tiết: Trồng và khai thác cây cao su.
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cà phê.
|
|
0127
|
Trồng cây chè
Chi tiết: Trồng và chăm sóc chè.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng dược liệu, cây tinh dầu, cây hương liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây công nghiệp, cây cảnh, cây lâu năm khác.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất cây giống, vườn ươm, giống cây nông nghiệp.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò thịt, bò sữa, vật nuôi lớn.
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Chi tiết: Chăn nuôi ngựa và vật nuôi cùng nhóm.
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi heo thịt, heo giống, trang trại chăn nuôi.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút và gia cầm khác.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, động vật khác theo quy định; không bao gồm động vật cấm.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ làm đất, gieo trồng, phun tưới, thu hoạch, tư vấn kỹ thuật trồng trọt.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Dịch vụ thú y cơ bản, phối giống, vệ sinh chuồng trại, hỗ trợ chăn nuôi.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, phân loại, bảo quản sau thu hoạch.
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết: Xử lý, bảo quản, chuẩn bị hạt giống.
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
(Chỉ thực hiện với đối tượng được phép, không bao gồm động vật hoang dã cấm khai thác)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng sản xuất, cây lâm nghiệp, vườn ươm giống cây rừng.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng/rừng được phép khai thác theo quy định.
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết: Thu gom lâm sản phụ, mây tre, dược liệu rừng được phép.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ rừng, chăm sóc rừng, phòng cháy chữa cháy rừng.
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: Đánh bắt, khai thác thủy hải sản biển theo giấy phép và hạn ngạch nếu có.
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Khai thác thủy sản sông, hồ, ao, đầm theo quy định.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi tôm, cá, nhuyễn thể và thủy sản biển.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá, tôm, thủy sản nước ngọt, nước lợ trong ao hồ, lồng bè; Sản xuất, ươm, cung cấp giống thủy sản nội địa.
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến thịt, sản phẩm chăn nuôi; bảo đảm ATTP, thú y, môi trường.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sơ chế, đông lạnh, đóng gói, chế biến thủy sản xuất khẩu/nội địa.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế, sấy, đóng gói, bảo quản rau củ quả, trái cây.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu thực vật, mỡ động vật, tinh dầu thực phẩm theo quy định.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất/chế biến sữa, sản phẩm từ sữa; đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát lúa gạo, ngũ cốc, sản xuất bột thô.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột sắn, bắp, khoai và sản phẩm từ tinh bột.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến, thực phẩm đóng gói, sản phẩm nông sản chế biến khác.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản; đáp ứng điều kiện chuyên ngành.
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất linh kiện điện tử, cảm biến, module, thiết bị phục vụ IoT/AI.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất máy tính, thiết bị ngoại vi, thiết bị xử lý dữ liệu.
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiết bị mạng, thiết bị truyền dẫn, thiết bị viễn thông.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử dân dụng, thiết bị thông minh.
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất thiết bị đo, cảm biến, hệ thống giám sát, thiết bị điều khiển tự động.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị tự động hóa thông dụng.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất robot, dây chuyền tự động, máy chuyên dụng cho nông nghiệp, thủy sản, giáo dục, công nghiệp.
|
|
3030
|
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị bay, drone/UAV khi đáp ứng điều kiện chuyên ngành.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng, kết nối, hạ tầng số theo quy định (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Phát triển phần mềm, SaaS, ERP, CRM, AI agent, chatbot, ứng dụng quản trị, nền tảng số.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Tư vấn triển khai hệ thống CNTT, hạ tầng máy chủ, bảo mật, vận hành hệ thống.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ AI automation, tích hợp API, vận hành phần mềm, chuyển đổi số, hỗ trợ CNTT.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, data platform, dashboard, cloud, trung tâm dữ liệu.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Vận hành website, nền tảng thông tin, portal, marketplace, nền tảng kết nối.
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: R&D công nghệ cao, AI, dữ liệu, nông nghiệp công nghệ cao, phần mềm, kỹ thuật.
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Chi tiết: Nghiên cứu chính sách, thị trường, giáo dục, mô hình kinh tế, hành vi khách hàng.
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ marketing, truyền thông, digital ads, quảng cáo đa nền tảng.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Khảo sát thị trường, phân tích dữ liệu khách hàng, nghiên cứu nhu cầu.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, nhận diện thương hiệu, thiết kế nội thất, thiết kế sản phẩm.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn công nghệ, đánh giá kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, dịch vụ chuyên môn khác.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng, công nghệ, AI, chuyển đổi số, ngoại ngữ, STEAM; thực hiện điều kiện giáo dục nếu có.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục, hỗ trợ đào tạo, quản lý chương trình, kết nối giáo viên/học viên.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, vận hành, back-office, đăng ký, hồ sơ, quản trị dữ liệu, xúc tiến thương mại.
|