|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng và quản lý lao động trong nước
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|