|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, làm phẳng, đào móng, di chuyển đất/cát để chuẩn bị cho các dự án xây dựng; Xử lý, cải tạo mặt đất.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở (Văn phòng, nhà, xưởng, kho, bến bãi); Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở (Văn phòng, nhà, xưởng, kho, bến bãi).
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp, căn tin, trường học, bệnh viện.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển và xử lý nước thải, bùn thải sinh hoạt, công nghiệp; Duy trì mạng lưới cống, trạm bơm nước thải.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà phố, biệt thự, nhà cao tầng; Sửa chữa, cải tạo nhà ở.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng văn phòng, nhà xưởng công nghiệp, nhà thương mại, bệnh viện, trường học.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; Thi công mặt đường, rải nhựa, rải bê tông; Xây dựng cầu, phà (không bao gồm cầu đường sắt); Xây dựng hầm đường bộ, đường cho tàu điện ngầm, đường băn sân bay, sân đổ máy bay.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng, lắp đặt công trình điện công cộng, trạm biến áp, đường dây tải điện cao áp, trung áp, hạ áp; Thi công xây dựng hệ thống đường điện, mạng lưới điện trong các công trình dân dụng, công cộng và trong các dự án bất động sản.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp nước, hệ thống thoát nước thải, trạm bơm, hệ thống thủy lợi, hồ chứa nước thải.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng mạng lưới viễn thông, lưới cáp, tuyết cột, cống, bể cáp.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thể thao ngoài trời, sân chơi; Đào, dắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy hoặc đập vỡ các tòa nhà, công trình xây dựng, cầu, đường, cống, công trình kỹ thuật khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện trong các tòa nhà, nhà xưởng, hệ thống chiếu sáng trong các công trình dân dụng, công cộng và trong các dự án bất động sản.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt ống nước, hệ thống cấp, thoát nước thải; Hệ thống sưởi, điều hòa không khí trong các tòa nhà, các công trình dân dụng, công cộng và trong các dự án bất động sản.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị cửa tự động, cửa cuốn, thang máy, thang cuốn, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, chống sét.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trát vữa bên trong và ngoài nhà, đánh bóng công trình; Lắp đặt cửa ra vào (không bao gồm cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa, thiết bị nhà bếp, cầu thang; Lắp đặt trần, ốp gỗ tường, vách ngăn di chuyển.
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Ép cọc, xử lý nền đất yếu; Lợp mái cho các công trình nhà ở; Lắp dựng giàn giáo, cốp pha (trừ hoạt động cho thuê không kèm nhân công); Hoàn thiện bề mặt công trình; Xây dựng bể bơi ngoài trời.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản thô chưa qua chế biến sâu (Không bao gồm nông, lâm sản và động vật mà pháp luật cấm, hạn chế kinh doanh)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi, than củi, gỗ nhiên liệu.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống như phục vụ tại chỗ, mang về (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Dịch vụ ăn uống lưu động như xe đẩy hàng, xe bán hàng rong.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống cho tiệc cưới, sự kiện, hội nghị.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|