|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
-Chi tiết:Phân phối, xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, nông sản, Cà phê, tiêu, điều…
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Sản phẩm chế biến từ cà phê, tiêu, điều hàng nông sản..
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Xuất nhập khẩu nông sản, các sản phẩm công ty kinh doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
– Chi tiết: Quán cà phê, tiệm giải khát, quán nước, chè
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống tại chỗ hoặc mang đi (trừ cửa hàng ăn nhanh)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết :Bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hạt giống, giá thể tại cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
– Chi tiết : Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa học;
|