|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn, thu mua nông sản các loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý, mô giới hàng hoá ( Trừ mô giới bất động sản, bảo hiểm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn mủ cao su
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết : Chế biến hạt điều
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất hạt điều thành phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn các sản phẩm tử nông sản như hạt điều rang muối,....
|