|
132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(đối với thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|