|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải và xe cơ giới (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xe cơ giới
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị phương tiện vận tải phục vụ xây dựng dân dụng, công-nông-lâm-ngư nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư và phụ tùng nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp xây dựng.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư và phụ tùng nguyên liệu phục vụ sản xuất nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy phục vụ cho sản xuất công nghiệp – xây dựng – nông nghiệp. Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe cẩu. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cẩu lắp máy móc, thiết bị, vật tư cho công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, xếp dỡ hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|