|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất đồ ngũ kim nội thất, Sản xuất các sản phẩm tiện, dập, bulon, vòng đệm, bản lề, tay nắm,tay cầm, đinh, ốc vít, chốt cửa, sản xuất khuôn mẫu, sản xuất các sản phẩm kim loại
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sơn tĩnh điện, Tráng phủ kim loại, Xi mạ
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn thiết bị ngành ngũ kim; Bán buôn máy móc ngành gỗ, bán buôn bù lon, ốc vít,phụ kiện ngành gỗ, Bán buôn lò sưởi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: sản xuất, gia công lò sưởi
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế logo
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox (trừ vàng miếng)
|