|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Gia công và sản xuất bọc nệm các loại đồ dùng như: Nệm ghế, Sofa, Giường, Gia công nỉ các loại dùng trong ngành gỗ, Gia công bọc nệm các loại đồ dùng bằng các chất liệu khác. May gia công áo ghế, áo nệm, tút vải. Sản xuất các loại hàng dệt sẵn khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Gia công đóng khung giường, tủ, bàn ghế, Sofa và các sản phẩm nội thất khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất; Buôn bán giường, tủ, bàn, ghế các loại và các đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; Thiết kế công trình nội thất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|