|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
- Chi tiết: Dịch vụ xin Visa, Giấy phép lao động, thẻ tạm trú, công văn nhập cảnh ... cho người nước ngoài trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) (Trừ các hoạt động theo quy định của Luật Luật sư)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư; Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng (không bao gồm tư vấn tài chính, tư vấn pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá tài sản) (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|