|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dây đai các loại, băng keo, keo 502, Bán buôn băng keo Jumbo cuộn lớn, băng keo cuộn các loại, keo nước, màng PE, màng PE Foam, bán buôn phụ liệu ngành may mặc, mốp xốp, giấy nhám, thùng carton, túi ni lông, bán buôn hạt nhựa, nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa, bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bán buôn bao bì các loại, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại;
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom phế liệu và rác thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn văn phòng phẩm ; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn vài bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn gốm mỹ nghệ, mỹ phẩm, dầu gội đầu, nước hoa, dụng cụ làm đẹp; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn khăn giấy, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn hàng điện lạnh, hàng kim khí điện máy; Bán buôn máy văn phòng, linh kiện điện tử
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, đồng, kẽm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá (thuê vận tải và cung cấp xe hoặc vận tải hàng hoá cho doanh nghiệp)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất gạo (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Ðóng chai đựng dung dịch lỏng, gồm đồ uống và thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở)
|