|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất bột gỗ (nguyên liệu từ mùn cưa, dăm bào, củi vụn của các loại gỗ như gỗ cao su, gỗ thông); Sản xuất bột keo (nguyên liệu từ vỏ cây bời lời, lá cây bời lời); Sản xuất viên nén bột gỗ; Sản xuất tăm nhang, tăm tre (nguyên liệu từ cây tre, cây nứa, vầu)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất bột gỗ, bột keo
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhang các loại; Bán buôn vỏ quế khô, hạt cao khô; Bán buôn mùn cưa, bột gỗ; Xuất nhập khẩu nguyên liệu làm nhang (như bột gỗ, bột keo, bột đá); Xuất nhập khẩu các loại tăm, nhang; Bán buôn, xuất nhập khẩu đá granite, đá marble, đá thiên nhiên, đá nhân tạo
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục hải quan; Logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|