|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: gia công sau khi sản phẩm đã được tạo hình cơ bản nhưng chưa hoàn thiện, như cắt tỉa, dán ghép, hoặc các hình thức xử lý bề mặt bằng nhiệt/keo( chấm hàn)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: gia công hàng may mặc
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: gia công các loại khẩu trang vải, khăn hoặc các phụ liệu không phải là quần áo mặc trên người
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn các loại hàng dệt sẵn, khẩu trang vải và các phụ kiện đi kèm, hàng may mặc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phụ liệu may mặc
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ vàng miếng)
|