|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ xoa bóp, trị liệu thư giãn. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe chủ động (không lưu trú).
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp (không lưu trú).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng, sản phẩm chăm sóc cá nhân
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng chăm sóc sức khỏe
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội thảo, workshop
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh đồ ăn, đồ uống nhẹ
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn bàn ghế, gối nệm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng, sản phẩm chăm sóc cá nhân.
|